alarm system

alarm system

The family's alarm system beeps loudly when the front door opens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống báo động: "alarm system" một thiết bị hoặc tập hợp các thiết bị được thiết kế để phát tín hiệu cảnh báo khi sự kiện không mong muốn xảy ra, chẳng hạn như trộm cắp, hỏa hoạn, hoặc xâm nhập trái phép. Hệ thống này thường bao gồm cảm biến, bộ điều khiển trung tâm, còi báo động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The house has a modern alarm system that detects any unauthorized entry. (Ngôi nhà một hệ thống báo động hiện đại có thể phát hiện bất kỳ sự xâm nhập trái phép nào.)
    • She installed an alarm system in her car to prevent theft. ( ấy đã lắp đặt một hệ thống báo động trong xe hơi để ngăn chặn trộm cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set the alarm system": cài đặt hoặc kích hoạt hệ thống báo động.

    • Remember to set the alarm system before leaving the house. (Nhớ cài đặt hệ thống báo động trước khi rời khỏi nhà.)
  • "to trigger the alarm system": kích hoạt hoặc làm cho hệ thống báo động hoạt động.

    • A broken window triggered the alarm system. (Một cửa sổ bị vỡ đã kích hoạt hệ thống báo động.)
Biến thể từ gần giống
  • Alarm (n): báo động, chuông báo (thường chỉ tín hiệu hoặc thiết bị đơn lẻ).

    • The alarm went off at midnight. (Chuông báo reo lúc nửa đêm.)
  • Security system (n): hệ thống an ninh (thường bao gồm cả hệ thống báo động camera giám sát).

    • The building has a comprehensive security system. (Tòa nhà một hệ thống an ninh toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Warning device: thiết bị cảnh báo.
  • Burglar alarm: báo động chống trộm (một loại hệ thống báo động cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set off the alarm system: làm cho hệ thống báo động hoạt động.

    • The smoke set off the alarm system in the kitchen. (Khói đã làm cho hệ thống báo động trong bếp hoạt động.)
  • Turn on/off the alarm system: bật/tắt hệ thống báo động.

    • Please turn off the alarm system before entering the building. (Làm ơn tắt hệ thống báo động trước khi vào tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Raise the alarm: báo động, cảnh báo mọi người về một mối nguy hiểm.
    • The guard raised the alarm when he saw smoke. (Người bảo vệ đã báo động khi thấy khói.)